Home » Blog » Từ vựng tiếng Trung về Giáng sinh: Cơ bản – Dễ nhớ – Dễ dùng

Từ vựng tiếng Trung về Giáng sinh: Cơ bản – Dễ nhớ – Dễ dùng

Giáng sinh không chỉ là dịp lễ quen thuộc ở các nước phương Tây mà còn ngày càng phổ biến tại nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Trung Quốc. Nếu bạn đang học tiếng Trung hoặc muốn viết caption, gửi lời chúc Giáng sinh bằng tiếng Trung, thì việc nắm được từ vựng tiếng Trung về Giáng sinh cơ bản là vô cùng cần thiết.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những từ vựng tiếng Trung về Giáng sinh dễ nhớ, dễ dùng, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt, phù hợp cho người mới học, học sinh – sinh viên và cả người đi làm.

1. Từ vựng tiếng Trung chính về Giáng sinh

Đây là những từ vựng cốt lõi, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp, bài viết, poster hay lời chúc Giáng sinh bằng tiếng Trung.

  • 圣诞节 (Shèngdànjié): Giáng sinh
    → Từ này dùng để chỉ ngày lễ Giáng sinh (25/12).
  • 圣诞快乐 (Shèngdàn kuàilè): Giáng sinh vui vẻ
    → Câu chúc phổ biến nhất, tương đương “Merry Christmas”.
  • 圣诞老人 (Shèngdàn lǎorén): Ông già Noel
    → Hình ảnh biểu tượng không thể thiếu trong dịp Giáng sinh.
  • 圣诞树 (Shèngdàn shù): Cây thông Noel
    → Thường dùng khi nói về trang trí nhà cửa, lớp học, trung tâm thương mại.
  • 圣诞礼物 (Shèngdàn lǐwù): Quà Giáng sinh
    → Từ vựng rất hay dùng trong giao tiếp hằng ngày và caption mạng xã hội.

👉 Mẹo ghi nhớ: Hầu hết các từ đều bắt đầu bằng “圣诞” (Giáng sinh), bạn chỉ cần nhớ phần sau là có thể mở rộng vốn từ rất nhanh.

2. Từ vựng tiếng Trung về đồ trang trí & biểu tượng Giáng sinh

Những từ vựng này thường xuất hiện trong mô tả không gian Noel, bài viết trang trí, hoạt động trường học hoặc trung tâm ngoại ngữ.

  • 铃铛 (língdāng): Chuông
  • 雪花 (xuěhuā): Bông tuyết
  • 雪人 (xuěrén): Người tuyết
  • 彩灯 (cǎidēng): Đèn trang trí
  • 装饰 (zhuāngshì): Trang trí

Ví dụ:

  • 圣诞树上有很多彩灯和铃铛。
    (Trên cây thông Noel có rất nhiều đèn trang trí và chuông.)